service area

/'sə:vis'eəriə/
Học thuật
Thân thiện
service area

A family stops at a service area to refuel and have a snack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực dịch vụ: Một khu vực được thiết kế dọc theo đường cao tốc hoặc xa lộ để cung cấp các tiện ích cho người lái xe hành khách, như trạm xăng, nhà vệ sinh, nhà hàng đôi khi chỗ nghỉ ngơi.
    • Khu vực phủ sóng: (Trong lĩnh vực viễn thông) Vùng địa nơi một dịch vụ, như tín hiệu phát thanh, truyền hình hoặc di động, có thể được tiếp nhận hoặc sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We stopped at the next service area to refuel and get some coffee. (Chúng tôi dừngkhu vực dịch vụ tiếp theo để đổ xăng mua cà phê.)
    • The radio station's service area covers the entire southern province. (Khu vực phủ sóng của đài phát thanh bao trùm toàn bộ tỉnh phía Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the service area": trong phạm vi khu vực dịch vụ/phủ sóng.
    • Our mobile network guarantees strong signals within its service area. (Mạng di động của chúng tôi đảm bảo tín hiệu mạnh trong khu vực phủ sóng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Rest area (n): khu vực nghỉ ngơi (thường chỉ chỗ đỗ xe nhà vệ sinh, ít dịch vụ hơn service area).
  • Coverage area (n): vùng phủ sóng (thường dùng cho viễn thông).
Từ đồng nghĩa
  • Rest stop: trạm dừng chân (trên đường cao tốc).
  • Broadcast zone: vùng phát sóng.
service area

A family stops at a service area to refuel and have a snack.

danh từ
  1. khu vực xung quanh đài phát thanh